性感
xìnggǎn
[ㄒㄧㄥˋ ㄍㄢˇ]
TÍNH CẢM
TOCFL 5

例句Câu ví dụ
- 1
他太性感了。
tā tài xìnggǎn le。
Anh ấy quá gợi cảm
- 2
他非常性感。
tā fēicháng xìnggǎn。
Anh ấy rất quyến rũ.
- 3
湯姆非常性感。
Tāngmǔ fēicháng xìnggǎn。
Tom rất quyến rũ
[ㄒㄧㄥˋ ㄍㄢˇ]
TÍNH CẢM

他太性感了。
tā tài xìnggǎn le。
Anh ấy quá gợi cảm
他非常性感。
tā fēicháng xìnggǎn。
Anh ấy rất quyến rũ.
湯姆非常性感。
Tāngmǔ fēicháng xìnggǎn。
Tom rất quyến rũ