學華語Kaori Dict

性感

xìnggǎn

ㄒㄧㄥˋ ㄍㄢˇ

TÍNH CẢM

TOCFL 5
  1. 1.sự quyến rũ
  2. 2.tính gợi cảm
  3. 3.tình dục
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quyến rũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他太性感了。

    tā tài xìnggǎn le。

    Anh ấy quá gợi cảm

  • 2

    他非常性感。

    tā fēicháng xìnggǎn。

    Anh ấy rất quyến rũ.

  • 3

    湯姆非常性感。

    Tāngmǔ fēicháng xìnggǎn。

    Tom rất quyến rũ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性感 nghĩa là gì? · Kaori Dict