學華語Kaori Dict

mìng

ㄇㄧㄥˋ

MỆNH

HSK 6N
  1. 1.sinh mệnh
  2. 2.số phận
  3. 3.mệnh lệnh hoặc chỉ huy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đặt tên, danh hiệu, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    他救了一條命。

    tā jiù le yī tiáo mìng

    Anh ấy đã cứu một mạng người

  • 2

    貓有九命。

    māo yǒu jiǔ mìng。

    Mèo có chín mạng.

  • 3

    我渴得要命。

    wǒ kě děiyào mìng。

    Tôi khát đến mức chết đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命 nghĩa là gì? · Kaori Dict