學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
㝠
㝠
giản thể:
冥
míng
[ㄇㄧㄥˊ]
MINH
1.
biến thể cũ của 冥[ming2]
Cách đọc khác:
míng
— tối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冥想
míngxiǎng
thiền
冥
míng
tối
冥合
mínghé
đồng ý ngầm
冥婚
mínghūn
hôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)
冥幣
míngbì
tiền giấy giả đốt làm lễ cúng cho người chết
冥府
míngfǔ
địa phủ
冥王
míngwáng
vua địa ngục
冥界
míngjiè
thế giới ma quỷ
逐字解
Từng chữ trong từ
㝠
—
cùng nghĩa với 冥
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
名
míng
tên
命
mìng
sinh mệnh
鳴
míng
kêu (của chim, động vật và côn trùng)
冥
míng
tối
明
Míng
Triều Minh (1368-1644)
明
míng
sáng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
冥 nghĩa là gì? · Kaori Dict