學華語Kaori Dict

冥想

míngxiǎng

ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄤˇ

MINH TƯỞNG

TOCFL 6
  1. 1.thiền
  2. 2.thiền định

例句Câu ví dụ

  • 1

    他過去時常在早上的時候冥想。

    tā guòqùshí cháng zài zǎoshang de shíhou míngxiǎng。

    Trước đây, anh ấy thường thiền vào sáng sớm.

  • 2

    思考會打擾冥想。

    sīkǎo huì dǎrǎo míngxiǎng。

    Những suy nghĩ sẽ làm gián đoạn thiền

  • 3

    蒼蠅和蚊子乾擾了他的冥想。

    cāngying hé wénzi gānrǎo le tā de míngxiǎng。

    Muỗi và ruồi đã làm gián đoạn sự thiền định của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥想 nghĩa là gì? · Kaori Dict