名相
míngxiàng
[ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄤˋ]
DANH TƯỚNG
- 1.tể tướng nổi tiếng (trong lịch sử Trung Quốc)
- 2.tên và tướng mạo (Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.