瞑想
míngxiǎng
[ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄤˇ]
MINH TƯỞNG

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
[ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄤˇ]
MINH TƯỞNG
