字義Nghĩa
đóng mắtmáy dịch
míngMINH
- 1.nhắm (mắt)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞑 (形声。从目,民声。本义闭上眼睛) 同本义 眠,寐也。--《玉篇》 吾子有疾,虽不能省视,而竟夕不眠。--《后汉书·第五伦传》 致命于帝,然后得眠些。--《楚辞·招魂》 余峨之山有兽焉,见人则眠。--《山海经·东山经》 久之,目似瞑,意暇甚。--《聊斋志异·狼》 睡觉 不眠忧战伐。--杜甫《宿江边阁》 春眠不觉晓,处处闻啼鸟。--孟浩然《春晓》 又如不眠之夜;失眠(夜间睡不着);安眠(安稳地熟睡);眠食(睡眠和饮食) 横卧;平放 眠琴绿阴,上有飞瀑。--司空图《诗品》 又如眠桅( 瞑míng ⒈闭上眼睛通夜不~。 ⒉ ①闭眼~目不答。 ②死他已~目作古。 瞑mián 1.通"眠"。假寐,小睡。亦泛指睡觉。 2.见"瞑眩"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 冥 [míng] chỉ âm.
mắt vào ban đêm;冥 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 瞑想trầm ngâm
- 瞑目nhắm mắt
- 瞑眩chóng mặt, buồn nôn, v.v. gây ra như tác dụng phụ của điều trị thuốc (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 死不瞑目nghĩa đen: không nhắm mắt sau khi chết (thành ngữ)