學華語Kaori Dict

瞑目

míng

ㄇㄧㄥˊ ㄇㄨˋ

MINH MỤC

  1. 1.nhắm mắt
  2. 2.(nghĩa bóng) mãn nguyện lúc qua đời (Chết mà không nhắm mắt nghĩa là có nỗi oan chưa giải được.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    玲奶奶死的不瞑目。流傳說那棟房子至今未人敢入住。

    líng nǎinai sǐ de bù míngmù。 liúchuán shuō nà dòng fángzi zhìjīn wèi rén gǎn rùzhù。

    Bà nội Ling qua đời mà không yên lòng. Truyền thuyết nói rằng đến nay vẫn chưa có ai dám ở vào căn nhà đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞑目 nghĩa là gì? · Kaori Dict