瞑目
míngmù
[ㄇㄧㄥˊ ㄇㄨˋ]
MINH MỤC
- 1.nhắm mắt
- 2.(nghĩa bóng) mãn nguyện lúc qua đời (Chết mà không nhắm mắt nghĩa là có nỗi oan chưa giải được.)

例句Câu ví dụ
- 1
玲奶奶死的不瞑目。流傳說那棟房子至今未人敢入住。
líng nǎinai sǐ de bù míngmù。 liúchuán shuō nà dòng fángzi zhìjīn wèi rén gǎn rùzhù。
Bà nội Ling qua đời mà không yên lòng. Truyền thuyết nói rằng đến nay vẫn chưa có ai dám ở vào căn nhà đó.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.