名目
míngmù
[ㄇㄧㄥˊ ㄇㄨˋ]
DANH MỤC
TOCFL 7
- 1.tên
- 2.gọi
- 3.mục
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tiêu đề
- 5.(cách dùng trang trọng) danh tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.