死不瞑目
sǐbùmíngmù
[ㄙˇ ㄅㄨˋ ㄇㄧㄥˊ ㄇㄨˋ]
TỬ BẤT MINH MỤC
- 1.nghĩa đen: không nhắm mắt sau khi chết (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: chết mà còn oan ức chưa được giải quyết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.