冥婚
mínghūn
[ㄇㄧㄥˊ ㄏㄨㄣ]
MINH HÔN
- 1.hôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.