冥合
mínghé
[ㄇㄧㄥˊ ㄏㄜˊ]
MINH HỢP
- 1.đồng ý ngầm
- 2.nhất trí
- 3.quan điểm trùng khớp mà không cần lời nào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.