學華語Kaori Dict

明和

Míng

ㄇㄧㄥˊ ㄏㄜˊ

MINH HOÀ

  1. 1.Minghe, ga tàu ở Nam Đài Loan
  2. 2.Meiwa (niên hiệu Nhật Bản 1764-1772)
  3. 3.Meiwa (tên gọi chung cho các công ty hoặc trường học Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    王小明和旺月兩個人都是我的好朋友。

    wáng xiǎo Mínghé wàngyuè liǎng gèrén dōu shì wǒ de hǎopéngyou。

    Vương Tiểu Minh và Vương Nguyệt đều là bạn tốt của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明和 nghĩa là gì? · Kaori Dict