學華語Kaori Dict

但願

giản thể: 但愿

dànyuàn

ㄉㄢˋ ㄩㄢˋ

ĐÃN NGUYỆN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)
  2. 2.tôi ước (rằng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    但願是這樣吧。

    dànyuàn shì zhèyàng ba。

    Hy vọng là như vậy đi

  • 2

    但願他能來聚會吧。

    dànyuàn tā néng lái jùhuì ba。

    Hy vọng anh ấy có thể đến buổi tiệc

  • 3

    但願現在我知道答案!

    dànyuàn xiànzài wǒ zhīdào dáàn!

    Chỉ mong rằng giờ đây tôi biết câu trả lời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

但願 nghĩa là gì? · Kaori Dict