- 1.giá mà (điều gì đó có thể xảy ra)
- 2.tôi ước (rằng)

例句Câu ví dụ
- 1
但願是這樣吧。
dànyuàn shì zhèyàng ba。
Hy vọng là như vậy đi
- 2
但願他能來聚會吧。
dànyuàn tā néng lái jùhuì ba。
Hy vọng anh ấy có thể đến buổi tiệc
- 3
但願現在我知道答案!
dànyuàn xiànzài wǒ zhīdào dáàn!
Chỉ mong rằng giờ đây tôi biết câu trả lời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 但ĐÃN (但) – nhưng: Người (亻 nhân) ngắm bình minh (旦 đán) rồi thở dài: 'Đẹp thật, NHƯNG mà…' — chữ ngoặt ý giữa câu.