例句Câu ví dụ
- 1
哈爾濱工業大學是中國頂尖的理工科院校之一,培育了無數優秀人才。
HāěrbīnGōngyèDàxué shì Zhōngguó dǐngjiān de lǐgōngkē yuànxiào zhīyī, péiyù liǎowú shǔ yōuxiù réncái。
Đại học Công nghệ Harbin là một trong những trường đại học kỹ thuật - công nghệ hàng đầu Trung Quốc, đã đào tạo ra vô số nhân tài xuất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 校HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
