學華語Kaori Dict

元宵

yuánxiāo

ㄩㄢˊ ㄒㄧㄠ

NGUYÊN TIÊU

TOCFL 4
  1. 1.Lễ Hội Đèn Lồng
  2. 2.đêm rằm tháng Giêng âm lịch
  3. 3.xem thêm 元夜[yuan2 ye4]
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bánh trôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    元宵節要吃元宵。

    Yuánxiāojié yào chī yuánxiāo。

    Tết Nguyên Tiêu phải ăn bánh trung thu

  • 2

    元宵節要賞花燈。

    Yuánxiāojié yào shǎng huādēng。

    Tết Nguyên Tiêu phải ngắm đèn hoa

  • 3

    元宵節要猜燈謎。

    Yuánxiāojié yào cāi dēngmí。

    Trong Tết Nguyên Tiêu phải đoán đố đèn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元宵 nghĩa là gì? · Kaori Dict