學華語Kaori Dict

病例

bìng

ㄅㄧㄥˋ ㄌㄧˋ

BỆNH LỆ

TOCFL 6
  1. 1.ca bệnh
  2. 2.trường hợp mắc bệnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天下午,世界衛生組織證實了3000個新型冠狀病毒病例,其中有100人死亡。

    jīntiān xiàwǔ, ShìjièWèishēngZǔzhī zhèngshí le 3 0 0 0 gě xīnxíngguānzhuàngbìngdú bìnglì, qízhōng yǒu 1 0 0 rén sǐwáng。

    Hôm nay chiều, Tổ chức Y tế Thế giới xác nhận có 3000 ca nhiễm virus corona mới, trong đó có 100 người tử vong

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病例 nghĩa là gì? · Kaori Dict