兵力
bīnglì
[ㄅㄧㄥ ㄌㄧˋ]
BINH LỰC
- 1.sức mạnh quân sự
- 2.lực lượng vũ trang
- 3.quân đội

例句Câu ví dụ
- 1
勝敗不能單靠兵力多少。
shèngbài bùnéng dān kào bīnglì duōshao。
Thắng thua không thể chỉ dựa vào số lượng binh lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.