- 1.(bệnh) phát sinh
- 2.(người) bị bệnh; đổ bệnh
- 3.khởi phát (tình trạng y tế)

例句Câu ví dụ
- 1
他突然發病了。
tā tū rán fā bìng le
Hắn đột nhiên phát bệnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!