學華語Kaori Dict

美化

měihuà

ㄇㄟˇ ㄏㄨㄚˋ

MỸ HOÁ

HSK 7-9V
  1. 1.làm cho đẹp hơn
  2. 2.trang trí
  3. 3.tô điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    植物園內種植了 450 多株杜鵑花,還有楓樹、美國榆樹和鐵杉等樹木,用於景觀美化。

    zhíwùyuán nèi zhòngzhí le 4 5 0 duō zhū dùjuānhuā, háiyǒu fēngshù、 Měiguó Yúshù hé tiěshān děng shùmù, yòngyú jǐngguān měihuà。

    Trong vườn thực vật có hơn 450 loài đỗ quyên, cùng với các loại cây như cây phong, cây sồi Mỹ và cây thông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美化 nghĩa là gì? · Kaori Dict