例句Câu ví dụ
- 1
植物園內種植了 450 多株杜鵑花,還有楓樹、美國榆樹和鐵杉等樹木,用於景觀美化。
zhíwùyuán nèi zhòngzhí le 4 5 0 duō zhū dùjuānhuā, háiyǒu fēngshù、 Měiguó Yúshù hé tiěshān děng shùmù, yòngyú jǐngguān měihuà。
Trong vườn thực vật có hơn 450 loài đỗ quyên, cùng với các loại cây như cây phong, cây sồi Mỹ và cây thông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
