學華語Kaori Dict

物業

giản thể: 物业

ㄨˋ ㄧㄝˋ

VẬT NGHIỆP

HSK 5N
  1. 1.tài sản
  2. 2.bất động sản
  3. 3.viết tắt của 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], quản lý bất động sản

例句Câu ví dụ

  • 1

    物業管理小區。

    wù yè guǎn lǐ xiǎo qū

    Quản lý bất động sản quản lý khu vực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物业 nghĩa là gì? · Kaori Dict