學華語Kaori Dict

人物

rén

ㄖㄣˊ ㄨˋ

NHÂN VẬT

HSK 5N
  1. 1.người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
  2. 2.nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.)
  3. 3.tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    書里的人物很生動。

    shū lǐ de rén wù hěn shēng dòng

    Nhân vật trong sách rất sinh động

  • 2

    我們視他為重要人物。

    wǒmen shì tā wéizhòng yàorén wù。

    Chúng tôi coi anh ấy là một nhân vật quan trọng

  • 3

    我一直都喜歡神祕的人物。

    wǒ yīzhí dōu xǐhuan shén mì de rénwù。

    Tôi luôn thích những người bí ẩn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人物 nghĩa là gì? · Kaori Dict