學華語Kaori Dict

任務

giản thể: 任务

rènwu

ㄖㄣˋ ㄨ˙

NHIỆM VỤ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nhiệm vụ; công việc; bổn phận; vai trò
  2. 2.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我保證完成任務。

    wǒ bǎo zhèng wán chéng rèn wu

    Tôi đảm bảo sẽ hoàn thành nhiệm vụ

  • 2

    任務基本上完成了。

    rèn wu jī běn shang wán chéng le

    Nhiệm vụ đã cơ bản hoàn thành

  • 3

    任務已經分配好了。

    rèn wu yǐ jīng fēn pèi hǎo le

    Nhiệm vụ đã được phân công xong.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任务 nghĩa là gì? · Kaori Dict