學華語Kaori Dict

新任

xīnrèn

ㄒㄧㄣ ㄖㄣˋ

TÂN NHIỆM

  1. 1.mới được bổ nhiệm
  2. 2.mới được bầu
  3. 3.còn mới (trong một chức vụ chính trị)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們發起新任務。

    tāmen fāqǐ xīnrèn wù。

    Họ phát động một nhiệm vụ mới

  • 2

    他是來自法國母公司的新任執行長。

    tā shì láizì Fǎguó mǔgōngsī de xīnrèn zhíxíngzhǎng。

    Anh ấy là người mới làm tổng giám đốc từ công ty mẹ ở Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新任 nghĩa là gì? · Kaori Dict