學華語Kaori Dict

徒手

shǒu

ㄊㄨˊ ㄕㄡˇ

ĐỒ THỦ

  1. 1.tay không
  2. 2.không vũ trang
  3. 3.đánh giáp lá cà
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vẽ tay tự do

例句Câu ví dụ

  • 1

    徒手捉野兔很難。

    túshǒu zhuō yětù hěn nán。

    Đuổi bắt thỏ hoang bằng tay rất khó.

  • 2

    徒手逮兔挺難。

    túshǒu dǎi tù tǐng nán。

    Đuổi bắt thỏ bằng tay rất khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒手 nghĩa là gì? · Kaori Dict