學華語Kaori Dict

教徒

jiào

ㄐㄧㄠˋ ㄊㄨˊ

GIÁO ĐỒ

TOCFL 5
  1. 1.môn đồ
  2. 2.tín đồ của một tôn giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是一個虔誠的教徒,我相信死後的生命。

    wǒ shì yīge qiánchéng de jiàotú, wǒ xiāngxìn sǐhòu de shēngmìng。

    Tôi là một người theo đạo rất trung thành, tôi tin vào sự sống sau khi chết

  • 2

    Josefina過去是天主教教徒及佛朗哥支持者。

    J o s e f i n a guòqù shì Tiānzhǔjiào jiàotú jí Fólǎnggē zhīchízhě。

    Josefina trước đây là một tín đồ Công giáo và người ủng hộ Franco.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教徒 nghĩa là gì? · Kaori Dict