學華語Kaori Dict

自有

yǒu

ㄗˋ ㄧㄡˇ

TỰ HỮU

  1. 1.(tôi, họ, v.v.) đương nhiên có (kế hoạch, cách thức, v.v.)
  2. 2.sở hữu (căn hộ, thương hiệu, v.v.) của riêng mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    書中自有黃金屋,拿完黃金不讀書。

    shū zhōng zìyǒu huángjīnwū, ná wán huángjīn bù dúshū。

    Trong sách có nhà vàng, lấy hết vàng mà không đọc sách

  • 2

    「湯姆配那個女人真的太可惜了。你知道她是什麼人嗎?是在超市收銀臺工作的人。」——「墜入愛河,自有其緣由吧。」

    「 Tāngmǔ pèi nàge nǚrén zhēnde tài kěxī le。 nǐ zhīdào tā shì shénmerén ma? shì zài chāoshì shōuyíntái gōngzuò de rén。 」 — — 「 zhuìrùàihé, zìyǒu qí yuányóu ba。 」

    『Tom thật là đáng tiếc khi phải cặp với người phụ nữ đó. Bạn có biết bà ấy là ai không? Đó là người làm việc ở quầy thu ngân siêu thị.』—『Yêu thì yêu, có duyên thì có duyên thôi.』

  • 3

    我自有分寸。

    wǒ zìyǒu fēncun。

    Tôi biết mình đang làm gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自有 nghĩa là gì? · Kaori Dict