例句Câu ví dụ
- 1
我們對他的私事知道得很少。
wǒmen duì tā de sīshì zhīdào dehěn shǎo。
Chúng tôi biết rất ít về chuyện riêng tư của anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
