學華語Kaori Dict

四十

shí

ㄙˋ ㄕˊ

TỨ THẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    我爸快四十了。

    wǒ bà kuài sìshí le。

    Bố tôi sắp tròn bốn mươi

  • 2

    請讀第四十九頁。

    qǐng dú dì sìshí jiǔ yè。

    Hãy đọc trang thứ bốn mươi chín

  • 3

    我認為她四十歲了。

    wǒ rènwéi tā sìshí suì le。

    Tôi nghĩ cô ấy năm mươi tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四十 nghĩa là gì? · Kaori Dict