學華語Kaori Dict

私立

ㄙ ㄌㄧˋ

TƯ LẬP

HSK 7-9TOCFL 5V/Adj
  1. 1.tư nhân (công ty, trường học, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在私立高中讀書嗎?

    nǐ zài sīlì gāozhōng dúshū ma?

    Anh có học tại trường trung học tư không

  • 2

    美國的私立學院和私立大學是自給自足的。

    Měiguó de sīlì xuéyuàn hé sīlì dàxué shì zìjǐzìzú de。

    Các trường tư thục ở Mỹ là tự chủ tài chính.

  • 3

    雖然美國有些私立或教會學校有校服,但校服並不常見。

    suīrán Měiguó yǒuxiē sīlì huò jiàohuì xuéxiào yǒu xiàofú, dàn xiàofú bìngbù chángjiàn。

    Mặc dù một số trường tư hoặc trường giáo hội ở Mỹ có đồng phục, nhưng đồng phục không phổ biến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私立 nghĩa là gì? · Kaori Dict