例句Câu ví dụ
- 1
彼得是一個利他主義的游戲玩家,他會把東西給需要的人,而不是為一己之私利出售。
Bǐdé shì yīge lìtāzhǔyì de yóuxì wánjiā, tā huì bǎ dōngxi gěi xūyào de rén, ér bùshì wèi yījǐ zhī sīlì chūshòu。
Peter là một người chơi game có tinh thần vì người khác, anh ấy sẽ cho người khác những vật phẩm thay vì bán chúng để lấy lợi ích cá nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
