學華語Kaori Dict

私人

rén

ㄙ ㄖㄣˊ

TƯ NHÂN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.riêng tư
  2. 2.cá nhân
  3. 3.giữa người với người
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết
  2. 5.thành viên của phe phái

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是他的私人財產。

    zhè shì tā de sī rén cái chǎn

    Đây là tài sản riêng của anh ấy

  • 2

    這是他的私人物品。

    zhè shì tā de sī rén wù pǐn

    Đây là tài sản riêng của anh ấy

  • 3

    這是私人的。

    zhè shì sīrén de。

    Đây là chuyện riêng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私人 nghĩa là gì? · Kaori Dict