學華語Kaori Dict

死人

rén

ㄙˇ ㄖㄣˊ

TỬ NHÂN

  1. 1.người chết
  2. 2.(khẩu ngữ) chết; (một cái chết) xảy ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    死人不會告密。

    sǐrén bùhuì gàomì。

    Người chết không nói chuyện

  • 2

    上海的天氣熱死人了!

    Shànghǎi de tiānqì rè sǐrén le!

    Thời tiết ở Thượng Hải nóng chết người

  • 3

    "真的, 爸爸, 我賣死人的事從來沒有發生過。"

    " zhēnde , bàba , wǒ mài sǐrén de shì cóngláiméiyǒu fāshēng guò。 "

    Thật vậy, ba, tôi chưa bao giờ làm việc bán người chết。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死人 nghĩa là gì? · Kaori Dict