自私自利
zìsīzìlì
[ㄗˋ ㄙ ㄗˋ ㄌㄧˋ]
TỰ TƯ TỰ LỢI
HSK 7-9
- 1.mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác
- 2.ích kỷ
- 3.vụ lợi

例句Câu ví dụ
- 1
他是個極其自私自利的人。
tā shì gě jíqí zìsīzìlì de rén。
Anh ấy là một người cực kỳ ích kỷ
- 2
他只不過是個自私自利的人。
tā zhǐbuguò shì gě zìsīzìlì de rén。
Anh ấy chỉ là một người ích kỷ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.