例句Câu ví dụ
- 1
愛很自私。
ài hěn zìsī。
Love is selfish
- 2
他好自私!
tā hǎo zìsī!
Anh ta quá ích kỷ
- 3
我不想自私。
wǒ bùxiǎng zìsī。
Tôi không muốn ích kỷ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
