學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恣肆
恣肆
zì
sì
[ㄗˋ ㄙˋ]
TỨ TỨ
1.
không kiềm chế
2.
không bị ràng buộc
3.
phóng khoáng và không gò bó (phong cách)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
táo bạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大肆
dàsì
một cách tùy tiện
放肆
fàngsì
buông thả
肆虐
sìnüè
tàn phá
恣意
zìyì
không kiềm chế
肆無忌憚
sìwújìdàn
hoàn toàn không kiêng nể
肆
sì
bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng)
恣
zì
không kiềm chế
恣情
zìqíng
tận hưởng thoải mái
逐字解
Từng chữ trong từ
恣
tứ
tự do hưởng thụ
肆
tứ
say mê, quá độ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
自私
zìsī
ích kỷ
子嗣
zǐsì
con trai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恣肆 nghĩa là gì? · Kaori Dict