學華語Kaori Dict

肆虐

nüè

ㄙˋ ㄋㄩㄝˋ

TỨ NGƯỢC

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    那天暴風雪肆虐,雪下得非常大。

    nàtiān bàofēngxuě sìnüè, xuě xià de fēicháng dà。

    Ngày đó bão tuyết dữ dội, tuyết rơi rất to

  • 2

    臺風又開始肆虐了。

    táifēng yòu kāishǐ sìnüè le。

    Bão tố lại bắt đầu hoành hành

  • 3

    暴風雪肆虐時,必須騎自行車回到公寓。

    bàofēngxuě sìnüè shí, bìxū qí zìxíngchē huídào gōngyù。

    Trong lúc bão tuyết dữ dội, phải đi xe đạp về căn hộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肆虐 nghĩa là gì? · Kaori Dict