例句Câu ví dụ
- 1
保護動物不受虐待。
bǎohù dòngwù bù shòunüè dāi。
Bảo vệ động vật khỏi bị ngược đãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
