學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

say mê, quá độmáy dịch

TỨ

  1. 1.bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng)
  2. 2.không kiềm chế
  3. 3.bừa bãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肆 (形声。从长,聿声。本义摆设;陈列) 同本义 肆,极陈也。--《说文》。朱骏声曰此字本训长。” 肆,陈也。--《广韵》 或剥或享,或肆或将。--《诗·小雅·楚茨》 肆筵设席,授几有缉御。--《诗·大雅·行苇》 又如肆筵(摆设筵席);肆肆(并列的样子) 古时处死刑后陈尸示众 吾力犹能肆诸市朝。--《论语·宪局》 又如肆刑(极刑);肆掠(陈尸示众和鞭笞);肆鬯(陈尸设鬯。为古浴尸之礼)肆器(古代陈尸之器) 进献解体牺牲 以肆献裸享先王。--《周礼·春官·大宗伯》 肆sì ⒈"四"的大写。 ⒉放纵,任意放~。~无忌惮。 ⒊店铺的旧称茶~。酒~。 肆tī 1.解剔牲体。 肆yì 1.习。 2.余,多余。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (duật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

có mái tóc dài 镸; 聿 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict