酒肆
jiǔsì
[ㄐㄧㄡˇ ㄙˋ]
TỬU TỨ
- 1.tiệm rượu
- 2.cửa hàng rượu
- 3.quán rượu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quán bar
- 5.quán pub

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.