大肆
dàsì
[ㄉㄚˋ ㄙˋ]
ĐẠI TỨ
HSK 7-9TOCFL 7Adv
- 1.một cách tùy tiện
- 2.không kiềm chế (của kẻ địch hoặc kẻ xấu)
- 3.không kiểm soát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.