例句Câu ví dụ
- 1
他被一顆子彈打死了。
tā bèi yī kē zǐdàn dǎsǐ le。
Anh ấy bị một viên đạn giết chết
- 2
我要(用槍)打死他。
wǒ yào ( yòng qiāng ) dǎsǐ tā。
Tôi định bắn anh ấy chết.
- 3
射手打死了鹿。
shèshǒu dǎsǐ le lù。
Người bắn cung giết con hươu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
