學華語Kaori Dict

打死

ㄉㄚˇ ㄙˇ

ĐẢ TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被一顆子彈打死了。

    tā bèi yī kē zǐdàn dǎsǐ le。

    Anh ấy bị một viên đạn giết chết

  • 2

    我要(用槍)打死他。

    wǒ yào ( yòng qiāng ) dǎsǐ tā。

    Tôi định bắn anh ấy chết.

  • 3

    射手打死了鹿。

    shèshǒu dǎsǐ le lù。

    Người bắn cung giết con hươu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打死 nghĩa là gì? · Kaori Dict