學華語Kaori Dict

nüè

ㄋㄩㄝˋ

NGƯỢC

  1. 1.hà khắc
  2. 2.bạo ngược

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一部虐戀電影。

    zhè shì yī bù nüèliàn diànyǐng。

    Đây là một bộ phim tình yêu độc hại

  • 2

    沒有甚麼比看見動物被虐打更能惹起我的怒火。

    méiyǒu shén má bǐ kànjiàn dòngwù bèi nüè dǎgēng néng rěqǐ wǒ de nùhuǒ。

    Không có điều gì khiến tôi tức giận hơn là nhìn thấy động vật bị đánh đập

  • 3

    周原伯絞虐其輿臣,使曹逃。

    zhōu yuán bà jiǎo nüè qí yú Chén, shǐ Cáo táo。

    Tuân nguyên bá trừng phạt đầy tớ của mình, khiến Tào chạy trốn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虐 nghĩa là gì? · Kaori Dict