完虐
wánnüè
[ㄨㄢˊ ㄋㄩㄝˋ]
HOÀN NGƯỢC
- 1.đánh bại hoàn toàn; đánh bại thuyết phục; vượt trội đáng kể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.