學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淩虐
淩虐
giản thể:
凌虐
líng
nüè
[ㄌㄧㄥˊ ㄋㄩㄝˋ]
LĂNG NGƯỢC
1.
ngược đãi
2.
bạo ngược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
虐待
nüèdài
ngược đãi
凌晨
língchén
rất sớm vào buổi sáng
盛氣凌人
shèngqìlíngrén
hách dịch
肆虐
sìnüè
tàn phá
凌亂
língluàn
lộn xộn; bừa bộn; rối bù
凌駕
língjià
vượt lên trên
暴虐
bàonüè
tàn bạo
凌辱
língrǔ
lăng nhục
逐字解
Từng chữ trong từ
淩
lăng, lâng
qua, vượt qua, đi qua
虐
ngược
cruel, harsh, oppressive
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
凌虐
língnüè
bạo hành; áp đặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淩虐 nghĩa là gì? · Kaori Dict