學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tự do hưởng thụmáy dịch

TỨ

  1. 1.không kiềm chế
  2. 2.làm theo ý mình
  3. 3.dễ chịu (phương ngữ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恣 (形声。从心,次声。本义放纵) 同本义 恣,纵也。--《说文》 所以禁民使不得自恣也。--《淮南书》。注放也。” 遥荡恣雎。--《庄子·大宗师》。李注自得貌。” 无正而恣雎。--《荀子·解蔽》 而无道者之恣行。--《吕氏春秋·禁塞》 纵情性,安恣睢禽兽之行。--《荀子·非十二子》 有无下而不恣睢。--《史记·李斯传》 人生老大须恣意,看君解作一身事。--李白《赋得还山吟送沈四山人》 恃恩自恣。--宋·王谠《唐语林·雅量》 又如恣逆(肆意篡逆);恣逞(任意放 恣zì ⒈放纵,任凭,无拘束~行。~意妄为。 ⒉〈方〉舒服他睡得真~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [cì] chỉ âm.

tự — tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict