學華語Kaori Dict

私下

xià

ㄙ ㄒㄧㄚˋ

TƯ HẠ

HSK 7-9N/Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能私下見你嗎?

    wǒ néng sīxià jiàn nǐ ma?

    Tôi có thể gặp anh ấy riêng tư không?

  • 2

    我們能私下談談嗎?

    wǒmen néng sīxià tántán ma?

    Chúng ta có thể nói chuyện riêng không?

  • 3

    我們能私下見見嗎?

    wǒmen néng sīxià jiàn jiàn ma?

    Chúng ta có thể gặp riêng không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私下 nghĩa là gì? · Kaori Dict