例句Câu ví dụ
- 1
我能私下見你嗎?
wǒ néng sīxià jiàn nǐ ma?
Tôi có thể gặp anh ấy riêng tư không?
- 2
我們能私下談談嗎?
wǒmen néng sīxià tántán ma?
Chúng ta có thể nói chuyện riêng không?
- 3
我們能私下見見嗎?
wǒmen néng sīxià jiàn jiàn ma?
Chúng ta có thể gặp riêng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
