學華語Kaori Dict

zòu

ㄗㄡˋ

TẤU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đánh; đấm (ai đó)
  2. 2.(khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我揍你!

    wǒ zòu nǐ !

    Tôi sẽ đánh mày

  • 2

    現在我就揍你!

    xiànzài wǒ jiù zòu nǐ !

    Bây giờ tôi sẽ đánh anh

  • 3

    湯姆被一只灰熊揍了。

    Tāngmǔ bèi yī zhǐ huīxióng zòu le。

    Tom bị một con gấu nâu tấn công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揍 nghĩa là gì? · Kaori Dict