揍
zòu
[ㄗㄡˋ]
TẤU
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.đánh; đấm (ai đó)
- 2.(khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)

例句Câu ví dụ
- 1
我揍你!
wǒ zòu nǐ !
Tôi sẽ đánh mày
- 2
現在我就揍你!
xiànzài wǒ jiù zòu nǐ !
Bây giờ tôi sẽ đánh anh
- 3
湯姆被一只灰熊揍了。
Tāngmǔ bèi yī zhǐ huīxióng zòu le。
Tom bị một con gấu nâu tấn công