字義Nghĩa
đánh, đậpmáy dịch
zòuTẤU
- 1.đánh; đấm (ai đó)
- 2.(khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
揍 (形声。从手,奏声。本义打) 揍zòu ⒈打,打击。 ⒉〈方〉打碎。 揍còu 1.插。 2.同"腠"。肌肉的纹理。 3.通"凑"。凑集。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 奏 [zòu] chỉ âm.
tay